Cơ khí

Máy chà nhám mặt dưới - Con lăn hoặc băng tải

  • Mô tả:

  • Mã SP:

  • Lượt xem: 2715

Thông số kỹ thuật:

Model

(KIỂU CON LĂN CUỐN PHÔI)

BS-1R

BS-2RR

BS-3SRR BS-3SRP
Chiều rộng làm việc lớn nhất 1270 mm 1270 mm 1270 mm 1270 mm
Chiều dài làm việc nhỏ nhất 780 mm 780 mm 780 mm 780 mm
Tốc độ đưa phôi thay đổi được 30~100 M/Min 30~100 M/Min 30~100 M/Min 30~100 M/Min
Động cơ trục chà thứ 1

37KW (50HP)

RUBBER DRUM

37KW (50HP)

RUBBER DRUM

45KW (60HP)

STEEL DRUM

45KW (60HP)

STEEL DRUM
Động cơ trục chà thứ 2

30KW (40HP)

SANDING PAD

30KW (40HP)

RUBBER DRUM

37KW (50HP)

RUBBER DRUM

37KW (50HP)

RUBBER DRUM
Động cơ trục chà thứ 3 NO NO

30KW (40HP)

SANDING PAD

30KW (40HP)

SANDING PAD
Động cơ giảm tốc cho con lăn 5.5 KW(7.5HP) 5.5KW (7.5HP) 7.5KW(10HP) 7.5KW(10HP)
Động cơ giảm tốc nâng hạ bàn 0.75KW (1HP)

0.75KW (1HP)

0.75KW (1HP) 0.75KW (1HP)
Động cơ trục chổi 0.4KW (0.5HP) 0.4KW(0.5HP) 0.4KW(0.5HP) 0.4KW(0.5HP)
Kích thước giấy nhám 51" (W) x 103" 51" (W) x 103"

51" (W) x 103"

51" (W) x 103"

 

Model

(KIỂU BĂNG TẢI CUỐN PHÔI)

BS-1R

BS-2RR

BS-3SRR BS-3SRP
Chiều rộng làm việc lớn nhất 1270 mm 1270 mm 1270 mm 1270 mm
Chiều dài làm việc nhỏ nhất 780 mm 780 mm 780 mm 780 mm
Tốc độ đưa phôi thay đổi được 15~60 M/Min 15~60 M/Min 15~60 M/Min 15~60 M/Min
Động cơ trục chà thứ 1

37KW (50HP)

RUBBER DRUM

37KW (50HP)

RUBBER DRUM

45KW (60HP)

STEEL DRUM

45KW (60HP)

STEEL DRUM
Động cơ trục chà thứ 2

30KW (40HP)

SANDING PAD

30KW (40HP)

RUBBER DRUM

37KW (50HP)

RUBBER DRUM

37KW (50HP)

RUBBER DRUM
Động cơ trục chà thứ 3 NO NO

30KW (40HP)

RUBBER DRUM

30KW (40HP)

SANDING PAD
Động cơ giảm tốc cho băng tải 5.5 KW(7.5HP) 5.5KW (7.5HP) 7.5KW(10HP) 7.5KW(10HP)
Động cơ giảm tốc nâng hạ bàn 0.75KW (1HP)

0.75KW (1HP)

0.75KW (1HP) 0.75KW (1HP)
Động cơ trục chổi 0.4KW (0.5HP) 0.4KW(0.5HP) 0.4KW(0.5HP) 0.4KW(0.5HP)
Kích thước giấy nhám 51" (W) x 103" 51" (W) x 103"

51" (W) x 103"

51" (W) x 103"

Sản phẩm cùng loại